Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tower
UK/ˈtaʊ.ə(ɹ)/US/ˈtaʊɚ/
A1
tháp
塔
tǎ
tháp
pagoda; tower
高大
gāo dà
Hán Việt cao đại
cao lớn
tall; lofty; towering
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈtaʊ.ə(ɹ)/US/ˈtaʊɚ/
A1
tháp
tǎ
tháp
pagoda; tower
gāo dà
Hán Việt cao đại
cao lớn
tall; lofty; towering