Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
swimming
US/ˈswɪmɪŋ/
A1
bơi lội
游泳
yóu yǒng
bơi lội
swimming; to swim
游泳池
yóu yǒng chí
hồ bơi
swimming pool
swim
A1
bơi
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈswɪmɪŋ/
A1
bơi lội
yóu yǒng
bơi lội
swimming; to swim
yóu yǒng chí
hồ bơi
swimming pool
A1
bơi