Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
spend
US/spɛnd/
A1
chi tiêu
度
dù
Hán Việt độ
độ
to pass; to spend (time)
度假
dù jià
kỳ nghỉ
to go on holidays; to spend one's vacation
度过
dù guò
Hán Việt độ quá
trải qua
to pass; to spend (time)
支出
zhī chū
Hán Việt chi xuất
chi tiêu
to spend; to pay out; expenses; expenditure
消费
xiāo fèi
Hán Việt tiêu phí
tiêu dùng
to consume; to spend
耗费
hào fèi
Hán Việt hao phí
chi phí
to waste; to spend
suspend
B2
tạm ngừng
suspended
US/səˈspɛndɪd/
bị đình chỉ