Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pardon

    UK/ˈpɑːdn̩/US/ˈpɑɹdən/

    A1

    xin lỗi

  • 饶恕

    ráo shù

    Hán Việt nhiêu thứ

    sự tha thứ

    to forgive; to pardon

  • 对不起

    duì bu qǐ

    Hán Việt đối bất khởi

    xin lỗi

    I'm sorry; excuse me; I beg your pardon; to let (sb) down; to disappoint

  • forgive

    UK/fə(ɹ)ˈɡɪv/US/fɚˈɡɪv/

    B1

    tha thứ

    to cease to feel resentment against (an offender) : pardon