Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • forget

    UK/fəˈɡɛt/US/fɚˈɡɛt/

    A1

    quên

    to lose the remembrance of : be unable to think of or recall

  • forgetting

    UK/fəˈɡɛtɪŋ/US/fɚˈɡɛtɪŋ/

    quên

  • wàng

    Hán Việt vong

    quên

    to forget; to overlook

  • 忘记

    wàng jì

    Hán Việt vong kí

    quên

    to forget

  • 丢三落四

    diū sān là sì

    Hán Việt điêu tam lạc tứ

    hay quên

    forgetful; empty-headed

  • unforgettable

    A2

    khó quên