Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fairy

    UK/ˈfɛəɹi/US/ˈfɛɹi/

    A1

    tiên

    a mythical being of folklore and romance usually having diminutive human form and magic powers

  • 神话

    shén huà

    Hán Việt thần thoại

    thần thoại

    legend; fairy tale

  • 童话

    tóng huà

    Hán Việt đồng thoại

    truyện cổ tích

    children's fairy tales