Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • excuse

    UK/ɪkˈskjuːz/US/ɪksˈkjuz/

    A1

    lời xin lỗi

    to make apology for

  • miǎn

    Hán Việt miễn

    miễn

    to excuse sb; to exempt

  • 借口

    jiè kǒu

    Hán Việt tá khẩu

    cái cớ

    to use as an excuse; excuse; pretext

  • 劳驾

    láo jià

    Hán Việt lao giá

    xin vui lòng

    excuse me

  • 原谅

    yuán liàng

    Hán Việt nguyên lượng

    tha thứ

    to excuse; to forgive

  • 请问

    qǐng wèn

    xin hỏi

    Excuse me, may I ask...?

  • 对不起

    duì bu qǐ

    Hán Việt đối bất khởi

    xin lỗi

    I'm sorry; excuse me; I beg your pardon; to let (sb) down; to disappoint

  • unexcused

    C2

    không có lý do chính đáng