Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
brush
US/bɹʌʃ/
danh từ·A1
bàn chải
brushwood
Use a wire brush to get the rust off the metal.
刷
shuā
Hán Việt loát
chải
to brush; to paint
刷子
shuā zi
Hán Việt loát tí
bàn chải
brush; scrub
刷牙
shuā yá
Hán Việt loát nha
đánh răng
to brush one's teeth
毛笔
máo bǐ
Hán Việt mao bút
bút lông
writing brush
paintbrush
B2
cây cọ vẽ
toothbrush
A2
bàn chải đánh răng