Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shake

    US/ʃeɪk/

    A1

    lắc

  • shaken

    UK/ˈʃeɪk(ə)n/US/ˈʃeɪkən/

    B2

    bị rung lắc

  • shakespearean

    B2

    theo phong cách Shakespeare

  • 发抖

    fā dǒu

    rùng mình

    to tremble; to shake

  • 把手

    bǎ shǒu

    Hán Việt bã thủ

    tay cầm

    to shake hands

  • 振动

    zhèn dòng

    Hán Việt chấn động

    rung động

    to vibrate; to shake

  • 握手

    wò shǒu

    bắt tay

    to shake hands

  • 摇头

    yáo tóu

    Hán Việt gieo đầu

    lắc đầu

    to shake one's head

  • 摇晃

    yáo huàng

    Hán Việt gieo quáng

    lắc lư

    to rock; to shake; to sway

  • handshake

    B1

    bắt tay