Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
pocket
UK/ˈpɒk.ɪt/US/ˈpɑkət/
A1
túi
兜
dōu
Hán Việt đâu
túi
pocket; bag
掏
tāo
Hán Việt đào
lấy ra
to fish out (from pocket); to scoop
口袋
kǒu dài
Hán Việt khẩu đãy
túi
pocket; bag
袖珍
xiù zhēn
Hán Việt tụ trân
cỡ bỏ túi
pocket-sized; pocket (book etc)
零花钱
líng huā qián
Hán Việt lênh hoa tiền
tiền tiêu vặt
pocket money; allowance
jacket
/ˈd͡ʒæk.ɪt/
A1
áo khoác
a garment for the upper body usually having a front opening, collar, lapels, sleeves, and pockets