Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • breakfast

    UK/ˈbreɪkˌfɑːst/US/ˈbɹeɪkˌfæst/

    danh từ·A1

    bữa sáng

    the first meal of the day especially when taken in the morning

    a big/good/hearty breakfast

  • 早餐

    zǎo cān

    bữa sáng

    breakfast

  • 早饭

    zǎo fàn

    bữa sáng

    breakfast