Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
your
A1
của bạn
yours
A1
của bạn
yourself
A1
chính bạn
yourselves
UK/jəˈsɛlvz/US/jɚˈsɛlvz/
các bạn
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
của bạn
A1
của bạn
A1
chính bạn
UK/jəˈsɛlvz/US/jɚˈsɛlvz/
các bạn