Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • yet

    A1

    nhưng

  • réng

    Hán Việt nhưng

    vẫn

    still; yet; to remain

  • dàn

    nhưng

    but; yet; however; still; merely; only; just

  • wèi

    Hán Việt mùi

    chưa

    not yet; did not

  • 不曾

    bù céng

    Hán Việt bất tằng

    chưa bao giờ

    hasn't yet; hasn't ever

  • 仍然

    réng rán

    Hán Việt nhưng nhiên

    vẫn

    still; as before; yet

  • 然而

    rán ér

    tuy nhiên

    however; yet; but

  • 生词

    shēng cí

    Hán Việt sinh từ

    từ mới

    new word (in textbook); word that is unfamiliar or not yet studied

  • 预兆

    yù zhào

    Hán Việt dự triệu

    dấu hiệu báo trước

    omen; sign (of sth yet to occur)