Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • will

    A1

    sẽ

  • willing

    B2

    sẵn lòng

  • willingly

    US/ˈwɪlɪŋli/

    B2

    một cách tự nguyện

  • willingness

    B1

    sự sẵn lòng

  • goodwill

    B2

    thiện chí

  • unwilling

    US/ənˈwɪlɪŋ/

    B2

    không muốn