Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • we

    A1

    chúng tôi

  • wed

    B2

    thứ Tư

  • wet

    A2

    ướt

  • weak

    A2

    yếu

  • wear

    A1

    mặc

  • weed

    B2

    cỏ dại

  • week

    A1

    tuần

  • weep

    A2

    khóc

  • well

    A1

    thôi thì

  • were

    A1

    đã là

  • west

    A2

    phía tây

  • weary

    US/ˈwɪɹi/

    B2

    mệt mỏi

  • weave

    B2

    dệt

  • weigh

    A2

    cân

  • weird

    B1

    kỳ lạ

  • weaken

    B2

    làm suy yếu

  • weakly

    B2

    một cách yếu ớt

  • wealth

    US/wɛlθ/

    A2

    sự giàu có

  • weapon

    US/ˈwɛpən/

    B1

    vũ khí

  • weekly

    A2

    hàng tuần

  • weight

    US/weɪt/

    A2

    trọng lượng

  • welded

    US/ˈwɛldɪd/

    hàn

  • wealthy

    B2

    giàu có

  • weather

    UK/ˈweðə/US/ˈwɛðɚ/

    danh từ·A1·đã kiểm

    Thời tiết.

    The condition of the atmosphere: rain, sun, wind and temperature.

    The weather in Da Nang is warm all year round.

    bad weatherweather forecast

    weather /ˈweðə/ và whether /ˈweðə/ đọc giống hệt nhau — chỉ ngữ cảnh phân biệt được. weather là thời tiết, whether là "liệu có… hay không".

  • webhook

    lệnh gọi ngược tự động

  • website

    A2

    trang web

  • wedding

    US/ˈwɛdɪŋ/

    A2

    đám cưới

  • weekday

    A2

    ngày trong tuần

  • weekend

    A1

    cuối tuần

  • weighed

    US/weɪd/

    đã cân