Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • wake

    A1

    thức dậy

  • xǐng

    Hán Việt tỉnh

    tỉnh dậy

    to wake up; to be awake

  • 随着

    suí zhe

    Hán Việt tuỳ trứ

    cùng với

    along with; in the wake of

  • awake

    US/əˈweɪk/

    động từ·A1

    thức giấc

    to cease sleeping : to wake up

    She fell asleep immediately but awoke an hour later.

  • awakened

    US/əˈweɪkənd/

    thức tỉnh