Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
waitress
A1
nhân viên phục vụ bàn
服务员
fú wù yuán
Hán Việt phục vụ viên
nhân viên phục vụ
waiter; waitress
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
nhân viên phục vụ bàn
fú wù yuán
Hán Việt phục vụ viên
nhân viên phục vụ
waiter; waitress