Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • wait

    A1

    chờ

  • waiter

    A1

    người phục vụ

  • waitress

    A1

    nhân viên phục vụ bàn

  • 伺候

    cì hou

    phục vụ

    to serve; to wait upon

  • 埋伏

    mái fú

    Hán Việt mai phục

    đánh phục kích

    to ambush; to lie in wait for

  • 等候

    děng hòu

    Hán Việt đẳng hầu

    chờ đợi

    to wait; to wait for

  • 等到

    děng dào

    Hán Việt đẳng đáo

    cho đến khi

    to wait until; by the time when (sth is ready etc)

  • 等待

    děng dài

    Hán Việt đẳng đãi

    chờ đợi

    to wait; to wait for

  • await

    động từ·B2

    chờ

    to wait for (someone or something)

    A crowd of people awaited the train.

  • airport

    danh từ·A1

    sân bay

    a place where aircraft land and take off and where there are buildings for passengers to wait in and for aircraft to be sheltered

  • backlog

    danh từ

    danh sách việc tồn

    a large number of jobs that are waiting to be finished

    We have a huge backlog of orders to be filled.

  • awaiting

    US/əˈweɪtɪŋ/

    đang chờ