Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • toy

    A1

    đồ chơi

  • 玩具

    wán jù

    Hán Việt ngoạn cụ

    đồ chơi

    plaything; toy

  • 玩弄

    wán nòng

    Hán Việt ngoạn lộng

    chơi đùa

    to play with; to toy with

  • 玩意儿

    wán yì r

    đồ chơi

    erhua variant of 玩意; toy

  • ball

    danh từ·A1

    quả bóng

    a usually round object that is used in a game or sport or as a toy

    a tennis/soccer ball

  • battery

    danh từ·A2

    pin

    a device that is placed inside a machine (such as a clock, toy, or car) to supply it with electricity

    I bought new batteries for the flashlights.