Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • toilet

    A1

    nhà vệ sinh

  • 厕所

    cè suǒ

    Hán Việt xí sỡ

    nhà vệ sinh

    toilet; lavatory

  • 卫生间

    wèi shēng jiān

    Hán Việt vệ sinh gian

    phòng tắm

    bathroom; toilet

  • 洗手间

    xǐ shǒu jiān

    Hán Việt tẩy thủ gian

    phòng vệ sinh

    toilet; lavatory

  • bathroom

    danh từ·A1

    phòng tắm

    a room with a sink and toilet and usually a bathtub or shower

    Their house has three bathrooms.