Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • than

    A1

    hơn

  • thank

    /θæŋk/

    động từ·A1·đã kiểm

    Cảm ơn.

    To tell someone you are grateful.

    I want to thank you for all your help.

    thank you

  • thanks

    A1

    cảm ơn

  • thankful

    US/ˈθæŋkfəl/

    B1

    biết ơn

  • Hán Việt phó

    thanh toán

    surname Fu

  • shēng

    Hán Việt thanh

    âm thanh

    sound; voice

  • gān

    Hán Việt cơn

    thanh

    pole

  • Qīng

    Hán Việt thanh

    thời nhà Thanh

    Qing (Wade-Giles: Ch'ing) dynasty of imperial China (1644-1911); surname Qing

  • méi

    Hán Việt muồi

    than

    coal

  • 下楼

    xià lóu

    Hán Việt hạ lầu

    xuống cầu thang

    to go downstairs

  • 交费

    jiāo fèi

    Hán Việt giao phí

    thanh toán

    to pay a fee

  • 付款

    fù kuǎn

    Hán Việt phó khoản

    thanh toán

    to pay a sum of money; payment

  • 台阶

    tái jiē

    Hán Việt thai giai

    bậc thang

    steps; flight of steps

  • 声音

    shēng yīn

    Hán Việt thanh âm

    âm thanh

    voice; sound

  • 广播

    guǎng bō

    Hán Việt quảng vá

    phát thanh

    broadcast; broadcasting

  • 徘徊

    pái huái

    Hán Việt bồi hồi

    lang thang

    to pace back and forth; to dither; to hesitate

  • 支付

    zhī fù

    Hán Việt chi phó

    thanh toán

    to pay (money)

  • 楼梯

    lóu tī

    cầu thang

    stair; staircase

  • 煤炭

    méi tàn

    Hán Việt muồi than

    than đá

    coal

  • 牢骚

    láo sāo

    Hán Việt lao tao

    lời than phiền

    discontent; complaint

  • 电台

    diàn tái

    đài phát thanh

    transmitter-receiver; broadcasting station

  • 电梯

    diàn tī

    thang máy

    elevator; escalator

  • 结算

    jié suàn

    Hán Việt kết toán

    thanh toán

    to settle a bill; to close an account

  • 结账

    jié zhàng

    thanh toán

    to pay the bill; to settle accounts

  • 青年

    qīng nián

    Hán Việt thanh nên

    thanh niên

    youth; youthful years

  • 音像

    yīn xiàng

    Hán Việt âm tượng

    âm thanh và hình ảnh

    audio and video; audiovisual

  • 音响

    yīn xiǎng

    Hán Việt âm hưởng

    hệ thống âm thanh

    sound; acoustics

  • pay

    A1

    thanh toán

  • 收音机

    shōu yīn jī

    Hán Việt thu âm cơ

    đài phát thanh

    radio

  • 清明节

    Qīng míng jié

    Hán Việt thanh minh tiết

    lễ Thanh Minh

    Qingming or Pure Brightness Festival or Tomb Sweeping Day, celebration for the dead (in early April)