Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • minute

    US/ˈmɪnət/

    A1

    phút

    the 60th part of an hour of time : 60 seconds

  • minutes

    biên bản họp

  • 分钟

    fēn zhōng

    Hán Việt phân chung

    phút

    minute

  • 渺小

    miǎo xiǎo

    nhỏ bé

    minute; tiny

  • 纪要

    jì yào

    Hán Việt kỉ yếu

    biên bản

    minutes; written summary of a meeting

  • moment

    UK/ˈməʊmənt/US/ˈmoʊmənt/

    A1

    khoảnh khắc

    a minute portion or point of time : instant

  • last-minute

    B2

    vào phút chót