Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ Z

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • zoo

    A1

    vườn thú

  • zoom

    B2

    phóng to

  • zoology

    C2

    động vật học

  • zoologist

    C2

    nhà động vật học

  • 动物园

    dòng wù yuán

    Hán Việt động vật vườn

    vườn thú

    zoo

  • curator

    danh từ·C2

    người phụ trách triển lãm

    a person who is in charge of the things in a museum, zoo, etc.