Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
youthful
B2
trẻ trung
少年
shào nián
Hán Việt thiểu nên
cậu bé
early youth; youngster
青年
qīng nián
Hán Việt thanh nên
thanh niên
youth; youthful years
青春
qīng chūn
tuổi trẻ
youth; youthfulness
青少年
qīng shào nián
Hán Việt thanh thiểu nên
thanh thiếu niên
adolescent; youth
cute
tính từ·A1
dễ thương
having a pleasing and usually youthful appearance
What a cute baby!
朝气蓬勃
zhāo qì péng bó
Hán Việt triều khí bồng bột
tràn đầy sức sống
full of youthful energy (idiom); vigorous; energetic
youth
UK/juːθ/US/juθ/
A2
tuổi trẻ