Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ Y

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • younger

    UK/ˈjʌŋɡə/US/ˈjʌŋɡɚ/

    trẻ hơn

  • mèi

    Hán Việt muội

    em gái

    younger sister

  • Hán Việt đệ

    em trai

    younger brother; junior male

  • 兄弟

    xiōng dì

    Hán Việt huynh đệ

    anh em

    brothers; younger brother

  • 叔叔

    shū shu

    Hán Việt thúc thúc

    chú

    father's younger brother; uncle

  • 妹妹

    mèi mei

    Hán Việt muội muội

    em gái

    younger sister; young woman

  • 媳妇

    xí fù

    con dâu

    daughter-in-law; wife (of a younger man)

  • 弟弟

    dì di

    Hán Việt đệ đệ

    em trai

    younger brother