Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ Y

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • you

    A1

    bạn

  • your

    A1

    của bạn

  • young

    US/jʌŋ/

    A1

    trẻ

  • yours

    A1

    của bạn

  • youth

    UK/juːθ/US/juθ/

    A2

    tuổi trẻ

  • younger

    UK/ˈjʌŋɡə/US/ˈjʌŋɡɚ/

    trẻ hơn

  • youngest

    US/ˈjʌŋɡəst/

    nhỏ tuổi nhất

  • yourself

    A1

    chính bạn

  • youthful

    B2

    trẻ trung

  • yourselves

    UK/jəˈsɛlvz/US/jɚˈsɛlvz/

    các bạn

  • joyous

    US/ˈdʒɔɪəs/

    vui vẻ

    joyful

  • layout

    bố cục