Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ Y

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • yonder

    UK/ˈjɒndə(ɹ)/US/ˈjɑndəɹ/

    ở đằng kia

  • 那边

    nà bian

    Hán Việt na biên

    bên kia

    over there; yonder