Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ Y

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • yelled

    US/jɛld/

    la lên

  • hǎn

    hét lên

    to yell; to shout

  • yell

    B1

    la lên