Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
yell
B1
la lên
yelled
US/jɛld/
la lên
yellow
US/ˈjɛloʊ/
A1
màu vàng
喊
hǎn
hét lên
to yell; to shout
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
la lên
US/jɛld/
la lên
US/ˈjɛloʊ/
A1
màu vàng
hǎn
hét lên
to yell; to shout