Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ Y

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • yearn

    B2

    khao khát

  • 向往

    xiàng wǎng

    Hán Việt hướng vãng

    khao khát

    to yearn for; to look forward to