Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ Y

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • yawned

    US/jɔnd/

    ngáp

  • yawn

    B2

    ngáp

  • yawning

    US/ˈjɔnɪŋ/

    ngáp