Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • wristwatch

    B1

    đồng hồ đeo tay

  • 手表

    shǒu biǎo

    Hán Việt thủ biểu

    đồng hồ

    wristwatch