Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • wretch

    US/ɹɛtʃ/

    kẻ khốn khổ

  • wretchedness

    sự khốn khổ

  • cǎn

    Hán Việt thảm

    thảm khốc

    miserable; wretched