Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ W
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
wreck
US
/ɹɛk/
B2
Nói thử
tai nạn
shipwreck
B2
Nói thử
vụ đắm tàu
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm