Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • wound

    UK/wuːnd/US/wund/

    B1

    vết thương

  • 伤口

    shāng kǒu

    Hán Việt thương khẩu

    vết thương

    wound; cut

  • 伤员

    shāng yuán

    Hán Việt thương viên

    người bị thương

    wounded person

  • 受伤

    shòu shāng

    Hán Việt thụ thương

    bị thương

    to sustain injuries; wounded (in an accident etc)