Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
worthwhile
B1
đáng làm
合算
hé suàn
Hán Việt hợp toán
hợp lý
worthwhile; to be a good deal
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
đáng làm
hé suàn
Hán Việt hợp toán
hợp lý
worthwhile; to be a good deal