Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
worst
UK/wɜːst/US/wɜɹst/
A2
tệ nhất
大不了
dà bù liǎo
Hán Việt đại bất liễu
tệ nhất là
at worst; if worst comes to worst; (usu. in the negative) serious; alarming
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/wɜːst/US/wɜɹst/
A2
tệ nhất
dà bù liǎo
Hán Việt đại bất liễu
tệ nhất là
at worst; if worst comes to worst; (usu. in the negative) serious; alarming