Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • worsen

    B2

    trở nên tồi tệ hơn

  • 恶化

    è huà

    Hán Việt ạc hoá

    tình hình trở nên tồi tệ hơn

    to worsen