Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • worldview

    B2

    thế giới quan

  • 世界观

    shì jiè guān

    Hán Việt thế giới quan

    thế giới quan

    worldview; world outlook