Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • workplace

    B1

    nơi làm việc

  • 在家

    zài jiā

    Hán Việt tại gia

    ở nhà

    to be at home; (at a workplace) to be in (as opposed to being away on official business 差)