Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • witty

    B2

    hài hước

  • 伶俐

    líng lì

    Hán Việt rành lợi

    thông minh

    clever; witty