Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • witness

    US/ˈwɪtnəs/

    B1

    nhân chứng

  • 木头

    mù tou

    Hán Việt mộc đầu

    gỗ

    slow-witted; blockhead

  • 机智

    jī zhì

    Hán Việt cơ trí

    sự thông minh

    quick-witted; resourceful

  • 机灵

    jī ling

    Hán Việt cơ linh

    thông minh

    clever; quick-witted

  • 没辙

    méi zhé

    không còn cách nào khác

    at one's wit's end; unable to find a way out

  • 目睹

    mù dǔ

    Hán Việt mục đủ

    chứng kiến

    to witness; to see at first hand

  • wit

    B2

    sự thông minh