Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • withdraw

    B2

    rút lui

  • withdrawn

    UK/wɪðˈdɹɔːn/US/wɪðˈdɹɔn/

    C1

    đã rút lại

  • withdrawal

    B2

    rút lui

  • withdrawing

    US/wɪθˈdɹɔɪŋ/

    rút lui

  • 退

    tuì

    Hán Việt thoái

    thoát

    to retreat; to withdraw; to reject; to return (sth)

  • 取款

    qǔ kuǎn

    Hán Việt thủ khoản

    rút tiền

    to withdraw money from a bank

  • 撤离

    chè lí

    Hán Việt triệt le

    sơ tán

    to withdraw from; to evacuate

  • 退出

    tuì chū

    Hán Việt thoái xuất

    thoát

    to withdraw; to abort

  • 革命

    gé mìng

    cách mạng

    to withdraw the mandate of heaven (and transition to a new dynasty) (original meaning); revolution