Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • wit

    B2

    sự thông minh

  • with

    A1

    với

  • witty

    B2

    hài hước

  • wither

    B1

    héo tàn

  • within

    /wɪðˈɪn/

    A2

    trong

  • without

    UK/wɪðˈaʊt/US/wɪθˈaʊt/

    A2

    mà không có

  • witness

    US/ˈwɪtnəs/

    B1

    nhân chứng

  • withdraw

    B2

    rút lui

  • withdrew

    US/wɪθˈdɹu/

    đã rút lui

  • withered

    UK/ˈwɪðəd/US/ˈwɪðɚd/

    héo úa

  • withdrawn

    UK/wɪðˈdɹɔːn/US/wɪðˈdɹɔn/

    C1

    đã rút lại

  • withstand

    US/wɪθˈstænd/

    chịu được

  • withdrawal

    B2

    rút lui

  • withdrawing

    US/wɪθˈdɹɔɪŋ/

    rút lui

  • 木头

    mù tou

    Hán Việt mộc đầu

    gỗ

    slow-witted; blockhead

  • 机智

    jī zhì

    Hán Việt cơ trí

    sự thông minh

    quick-witted; resourceful

  • 机灵

    jī ling

    Hán Việt cơ linh

    thông minh

    clever; quick-witted

  • 没辙

    méi zhé

    không còn cách nào khác

    at one's wit's end; unable to find a way out

  • 目睹

    mù dǔ

    Hán Việt mục đủ

    chứng kiến

    to witness; to see at first hand

  • familiar

    UK/fəˈmɪliə/US/fəˈmɪl.jəɹ/

    tính từ·B1·đã kiểm

    Quen thuộc — đi với "with".

    Well known to you; easy to recognise.

    Are you familiar with this framework?

    familiar with

  • switch

    B1

    công tắc

  • twitch

    C1

    co giật

  • deal with

    UK/ˈdiːl wɪð/

    cụm động từ·B1·đã kiểm

    Xử lý, giải quyết, đối phó với.

    To take action to solve a problem or handle a situation.

    We will deal with the smaller bugs after launch.

  • come up with

    UK/ˌkʌm ʌp ˈwɪð/

    cụm động từ·B2·đã kiểm

    Nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, giải pháp).

    To think of an idea, plan or solution.

    Can you come up with a better name for this?

  • notwithstanding

    UK/ˌnɒtwɪðˈstændɪŋ/US/ˌnɑtwɪθˈstændɪŋ/

    C1

    mặc dù vậy

    despite —often used after its object