Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
wisely
US/ˈwaɪzli/
một cách khôn ngoan
英明
yīng míng
Hán Việt anh minh
sáng suốt
wise; brilliant
wise
A2
khôn ngoan
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈwaɪzli/
một cách khôn ngoan
yīng míng
Hán Việt anh minh
sáng suốt
wise; brilliant
A2
khôn ngoan