Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • wise

    A2

    khôn ngoan

  • wisely

    US/ˈwaɪzli/

    một cách khôn ngoan

  • wisest

    US/ˈwaɪzəst/

    khôn ngoan nhất

  • 英明

    yīng míng

    Hán Việt anh minh

    sáng suốt

    wise; brilliant

  • unwise

    B2

    thiếu khôn ngoan

  • likewise

    US/ˈlaɪˌkwaɪz/

    B2

    tương tự như vậy

    in like manner : similarly

  • otherwise

    B1

    nếu không thì

  • lengthwise

    US/ˈlɛŋˌθwaɪz/

    theo chiều dọc

    in the direction of the length : longitudinally