Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • windy

    A2

    gió lớn

  • breezy

    tính từ·B2

    thoáng mát

    having strong winds : windy

    a breezy day