Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
who
A1
ai
whom
A2
người đó
whole
UK/həʊl/US/hoʊl/
A2
toàn bộ
whose
A1
của ai
wholly
UK/ˈhəʊ.li/US/ˈhoʊ.li/
C2
hoàn toàn
whoever
UK/huˈɛvə/US/huˈɛvɚ/
B1
bất cứ ai
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
ai
A2
người đó
UK/həʊl/US/hoʊl/
A2
toàn bộ
A1
của ai
UK/ˈhəʊ.li/US/ˈhoʊ.li/
C2
hoàn toàn
UK/huˈɛvə/US/huˈɛvɚ/
B1
bất cứ ai