Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • whiskers

    US/ˈwɪskɚz/

    râu

  • 胡子

    hú zi

    râu

    beard; mustache or whiskers