Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ W
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
whirled
UK
/wɜːld/
US
/(h)wɝld/
Nói thử
xoáy tròn
whirling
UK
/ˈwɜːlɪŋ/
US
/ˈwɝlɪŋ/
Nói thử
xoáy tròn
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm